D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtortuous

tortuous

ngoằn ngoèo / phức tạp
Tính từ
So sánh hơn: more tortuousSo sánh nhất: most tortuous

tortuous mang hai sắc thái nghĩa chính: một tả hình dáng vật hai tả tính chất của duy hoặc ngôn ngữ. Điểm mấu chốt người học tiếng Việt cần lưu ý sự phân biệt giữa tortuous torturous. Mặc hai từ này trông rất giống nhau, nhưng tortuous tập trung vào sự "uốn lượn" hoặc "phức tạp", trong khi torturous lại tả sự "đau đớn" hoặc "khổ sở" (từ gốc torture - tra tấn). Việc nhầm lẫn hai từ này một lỗi phổ biến, một con đường tortuous (ngoằn ngoèo) thể dẫn đến một hành trình torturous (đầy khổ ải).

Ý nghĩa

Tính từngoằn ngoèo

Đầy những khúc cua và vòng xoắn; uốn lượn

The river follows a tortuous path through the mountains.

Tính từphức tạp

Quá phức tạp, rắc rối hoặc gián tiếp trong lập luận hoặc ngôn ngữ

The lawyer presented a tortuous argument that confused the jury.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi