D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlectionary

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

lectionary

lectionary
Danh từ
Số nhiều: lectionaries

Ý nghĩa

Danh từlectionary

A book or a list containing the scripture readings appointed for each day of the liturgical year in a Christian church.

The priest consulted the lectionary to find the reading for the third Sunday of Lent.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi