D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchapel

chapel

nhà nguyện / nhà nguyện nhỏ
Danh từ
Số nhiều: chapels

chapel thường được hiểu một không gian thờ phượng nhỏ hơn so với church (nhà thờ). Điểm khác biệt cốt lõi nằm quy chức năng: trong khi church trung tâm tôn giáo của một cộng đồng lớn với đầy đủ cấu quản , thì chapel thường một công trình độc lập nhỏ hoặc một căn phòng nằm trong một tổ chức lớn hơn.

Phân biệt ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, chapel thường được dịch "nhà nguyện". Tuy nhiên, cần lưu ý các trường hợp cụ thể sau:

Khi nằm trong bệnh viện, trường học, sân bay hoặc nhà , đóng vai trò nơi cầu nguyện yên tĩnh cho những người đang trong sở đó.
Khi một phần của một nhà thờ lớn, một khu vực riêng biệt dành cho các nghi lễ nhỏ hoặc cầu nguyện nhân.
Trong một số trường hợp, chapel thể một nhà thờ nhỏ độc lập phục vụ một nhóm tín đồ nhỏ tại địa phương.

Lưu ý về thuật ngữ

Người học cần tránh nhầm lẫn giữa chapel cathedral (nhà thờ chính tòa). cathedral nhà thờ lớn nhất quan trọng nhất của một giáo phận, quy đồ sộ uy nghiêm, hoàn toàn trái ngược với tính chất nhỏ gọn riêng của chapel.

dụ đúng: The hospital chapel (Nhà nguyện trong bệnh viện) - dùng để chỉ không gian tâm linh nhỏ.
dụ sai: Gọi một nhà thờ chính tòa khổng lồ chapel sẽ gây hiểu lầm về quy của công trình.

Ý nghĩa

Danh từnhà nguyện

Một tòa nhà nhỏ được sử dụng để thờ phượng theo Kitô giáo, thường tách biệt với một nhà thờ lớn hơn hoặc nằm trong một cơ sở như bệnh viện, trường học hoặc sân bay

The hospital chapel provides a quiet space for reflection.

Danh từnhà nguyện nhỏ

Một căn phòng hoặc khu vực nhỏ trong một tòa nhà nhà thờ lớn hơn, được dành riêng cho một vị thánh hoặc mục đích cụ thể

The family prayed in the side chapel of the cathedral.

Danh từnhà nguyện

Một tòa nhà được sử dụng cho các nghi lễ tôn giáo bởi một giáo phái không thuộc Anh giáo hoặc Công giáo, đặc biệt là trong các bối cảnh lịch sử

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi