D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlactone

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

lactone

lactone
Danh từ
Số nhiều: lactones

Ý nghĩa

Danh từlactone

A cyclic ester formed by the condensation of a hydroxy acid or the oxidation of an aldehyde.

The synthesis of the lactone was achieved through a ring-closing reaction.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi