reckless
reckless mô tả một hành động hoặc thái độ thiếu thận trọng, bất chấp rủi ro hoặc nguy hiểm mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự liều lĩnh một cách mù quáng hoặc vô trách nhiệm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà reckless có thể được dịch là "liều lĩnh", "coi thường hiểm nguy" hoặc "thiếu suy nghĩ".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ reckless với bold hoặc brave. Trong khi brave (dũng cảm) và bold (táo bạo) mang nghĩa tích cực, thể hiện sự can đảm đối mặt với nỗi sợ hãi để đạt được mục đích tốt đẹp, thì reckless lại nhấn mạnh vào sự thiếu phán đoán và sự bất cẩn gây nguy hiểm.
brave: Một người lính xông pha cứu đồng đội (hành động có mục đích và lòng dũng cảm).
reckless: Một người lái xe chạy quá tốc độ trong khu dân cư (hành động liều lĩnh, gây nguy hiểm cho người khác).
Một sự nhầm lẫn phổ biến khác là giữa reckless và careless. careless (bất cẩn) thường dùng cho những sai sót nhỏ do thiếu tập trung (ví dụ: viết sai chính tả), trong khi reckless dùng cho những hành vi có thể dẫn đến thảm họa hoặc tổn thương nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong văn phong pháp lý hoặc hành chính, reckless thường xuất hiện trong các cụm từ như reckless driving (lái xe liều lĩnh) hoặc reckless endangerment (gây nguy hiểm liều lĩnh), nơi nó chỉ định một mức độ lỗi cao hơn sự bất cẩn thông thường nhưng chưa hẳn là cố ý gây hại.
Đúng: He was charged with reckless driving. (Anh ta bị buộc tội lái xe liều lĩnh.)
Sai: Sử dụng reckless để khen ngợi một quyết định kinh doanh táo bạo nhưng thành công; trong trường hợp này, hãy dùng bold hoặc audacious.
Về mặt ngữ pháp, reckless là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be, seem, become.