D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhyperpolarize

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hyperpolarize

hyperpolarize
Ngoại động từ
Quá khứ: hyperpolarizedPhân từ 2: hyperpolarizedV-ing: hyperpolarizing

Ý nghĩa

Ngoại động từhyperpolarize
[~ something]

To increase the negative charge of a cell membrane relative to the outside, typically by making the membrane potential more negative than the resting potential.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi