D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhemogram

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hemogram

hemogram
Danh từ
Số nhiều: hemograms

Ý nghĩa

Danh từhemogram

A complete blood count (CBC) test that measures the various components of the blood, including red blood cells, white blood cells, and platelets.

The doctor ordered a hemogram to check for signs of anemia or infection.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi