gratuitous
vô cớ / miễn phí / vô căn cứ
Tính từ
gratuitous là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh. Trong giao tiếp thông thường, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó xảy ra một cách không cần thiết, không có lý do chính đáng hoặc không đóng góp vào giá trị chung của sự việc. Ví dụ, khi nói về bạo lực hoặc sự xúc phạm trong một bộ phim, gratuitous nhấn mạnh rằng những chi tiết đó chỉ để gây sốc chứ không phục vụ cho cốt truyện.
Ý nghĩa
Tính từvô cớ
Thiếu lý do chính đáng hoặc sự biện minh; không cần thiết
Tính từmiễn phí
Được cho hoặc thực hiện mà không thu phí
Tính từvô căn cứ
Dựa trên hoặc được đưa ra mà không có bằng chứng hay chứng cứ
He made a gratuitous assumption about her motives without any supporting facts.
Từ liên quan
unwarrantedunjustifiedexcessivesuperfluousunnecessaryfreecomplimentarygratisnecessaryjustifiedcostlygratitudegratuitygiftdonationcharitybountyalmsbenefitfavorboonlargessegenerosityaltruismphilanthropybestowalgrantawardpremiumbonustipperkexcesssurplusredundancysuperfluityextravagancewasteoverkillimproprietyviolencecrueltyvulgarityobscenityexcessivenessarbitrarinessrandomnesscapricespontaneityvolitionwillchoicereasoninglogicjustificationrationaleevidenceproofnecessityrequirementobligationdutycostpricefeechargepaymentremunerationcompensationinvoicebill