shop
cửa hàng / mua sắm / đi mua sắm / xưởng
Ngoại động từNội động từ[C] Đếm được
Số nhiều: shopsQuá khứ: shoppedPhân từ 2: shoppedV-ing: shopping
Từ này mang đậm ý nghĩa về hoạt động thương mại và không gian vật lý. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được đặt trong sự đối lập với trải nghiệm kỹ thuật số của thương mại điện tử, nơi mà việc mua sắm trở thành một hoạt động giải trí thay vì là một công việc vặt nhàm chán.
Khi được dùng như một động từ, từ này gợi lên một quá trình lựa chọn và so sánh. Đó là cảm giác tìm kiếm, đánh giá và cuối cùng là sở hữu một món đồ, cho dù mục tiêu là một nhu cầu thiết yếu hay một món đồ xa xỉ.
Countable when referring to a specific business location or a workshop.
Ý nghĩa
Danh từcửa hàng
Một tòa nhà hoặc căn phòng nơi hàng hóa được bán cho công chúng
Ngoại động từmua sắm
[~ someone][~ something]
Đi đến các cửa hàng với mục đích mua hàng hóa
Nội động từđi mua sắm
Hành động ghé thăm các cửa hàng để xem hoặc mua đồ