installation
[ɪnstəˈleɪʃən]
Từ này tập trung vào hành động đặt một vật gì đó vào một vị trí cụ thể một cách cố định hoặc để nó hoạt động được. Nó gợi lên hình ảnh của một sự chuyển đổi từ trạng thái 'chưa thể sử dụng/rời rạc' sang trạng thái 'cố định/sẵn sàng vận hành'.
Trong bối cảnh kỹ thuật và phần mềm, installation đề cập đến quá trình chuẩn bị một chương trình để có thể thực thi. Điều này khác với việc 'tải xuống' (downloading) vốn chỉ đơn thuần là di chuyển dữ liệu; sự lắp đặt là việc tích hợp dữ liệu đó vào hệ thống để chương trình thực sự có thể chạy được.
Trong thuật ngữ quân sự hoặc công nghiệp, từ này mô tả một cơ sở hoặc căn cứ cố định. Tại đây, sắc thái chuyển từ một hành động (việc lắp đặt) sang một thực thể vật lý (chính địa điểm đó), hàm ý sự ổn định và vị trí chiến lược.
Trong nghệ thuật đương đại, một 'tác phẩm sắp đặt' là một môi trường nhập vai thay vì là một đối tượng độc lập như một bức tranh. Ý nghĩa ở đây là một trải nghiệm thay đổi không gian, nơi mà vị trí đặt tác phẩm cũng quan trọng như chính tác phẩm nghệ thuật đó.
Ý nghĩa
Hành động thiết lập thiết bị, máy móc hoặc phần mềm để sẵn sàng sử dụng
Quá trình chính thức đưa một người vào một vị trí hoặc chức vụ chính thức
Một tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn, thường mang tính đặc thù cho địa điểm, được thiết kế để thay đổi nhận thức về một không gian
Ví dụ
The complex installation requires specialized technicians.
Việc lắp đặt phức tạp này đòi hỏi các kỹ thuật viên chuyên môn.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt đặc thù cho địa điểm.