D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinstallation

installation

sự lắp đặt / lễ nhậm chức / tác phẩm sắp đặt / cơ sở

[ɪnstəˈleɪʃən]

Danh từ
Số nhiều: installations

Tnày tp trung vào hành động đặt mt vt gì đó vào mt vtrí cthmt cách cố định hoc để nó hot động được. Nó gi lên hìnhnh ca mt schuyn đổi ttrng thái 'chưa thsdng/ri rc' sang trng thái 'cố định/sn sàng vn hành'.

Trong bi cnh kthut và phn mm, installation đề cp đến quá trình chun bmt chương trình để có ththc thi. Điu này khác vi vic 'ti xung' (downloading) vn chỉ đơn thun là di chuyn dliu; slp đặt là vic tích hp dliu đó vào hthng để chương trình thc scó thchy được.

Trong thut ngquân shoc công nghip, tnày mô tmt cơ shoc căn ccố định. Ti đây, sc thái chuyn tmt hành động (vic lp đặt) sang mt thc thvt lý (chính địa đim đó), hàm ý sự ổn định và vtrí chiến lược.

Trong nghthut đương đại, mt 'tác phm sp đặt' là mt môi trường nhp vai thay vì là mt đối tượng độc lp như mt bc tranh. Ý nghĩa ở đây là mt tri nghim thay đổi không gian, nơi mà vtrí đặt tác phm cũng quan trng như chính tác phm nghthut đó.

Ý nghĩa

Danh từsự lắp đặt

Hành động thiết lập thiết bị, máy móc hoặc phần mềm để sẵn sàng sử dụng

The installation of the new air conditioning system took three hours.

Danh từlễ nhậm chức

Quá trình chính thức đưa một người vào một vị trí hoặc chức vụ chính thức

The installation of the new president was attended by thousands of guests.

Danh từtác phẩm sắp đặt

Một tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn, thường mang tính đặc thù cho địa điểm, được thiết kế để thay đổi nhận thức về một không gian

The gallery featured a massive light installation that reacted to the viewers movements.

Danh từcơ sở

Một cơ sở hoặc thiết lập cố định, thường là căn cứ quân sự hoặc một nhà máy công nghiệp lớn

The army maintained a strategic installation in the remote desert region.

Ví dụ

The installation is fast.

Việc lắp đặt diễn ra nhanh chóng.

Start the installation now.

Bắt đầu quá trình lắp đặt ngay bây giờ.

This installation is huge.

Công trình lắp đặt này thật khổng lồ.

I finished the software installation.

Tôi đã hoàn tất việc lắp đặt phần mềm.

The installation took all day.

Việc lắp đặt đã mất cả ngày.

We need a new installation.

Chúng ta cần một hệ thống lắp đặt mới.

The art installation changed the room.

Tác phẩm sắp đặt nghệ thuật đã làm thay đổi căn phòng.

Travel

The naval installation is very secure.

Cơ sở hải quân này được bảo vệ rất nghiêm ngặt.

History

The installation of the dean was brief.

Lễ nhậm chức của vị trưởng khoa diễn ra ngắn gọn.

School Life

The complex installation requires specialized technicians.

Việc lắp đặt phức tạp này đòi hỏi các kỹ thuật viên chuyên môn.

Business

The artist created a site-specific installation.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt đặc thù cho địa điểm.

Trivia

Security was tightened at the military installation.

An ninh đã được thắt chặt tại cơ sở quân sự.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi