firstly
firstly được sử dụng như một từ nối để thiết lập trình tự khi trình bày một loạt các luận điểm, lý do hoặc bước thực hiện. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các bài luận văn, báo cáo học thuật hoặc các bài phát biểu chính thức nhằm giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi cấu trúc của lập luận.
Sự khác biệt giữa firstly và first
Trong nhiều trường hợp, firstly và first có thể dùng thay thế cho nhau với nghĩa là "trước hết". Tuy nhiên, có một sự khác biệt tinh tế về ngữ cảnh:
firstly thường được dùng trong các danh sách liệt kê mang tính phân tích hoặc lập luận (ví dụ: firstly, secondly, thirdly). Nó nhấn mạnh vào thứ tự của các ý tưởng trong một chuỗi logic.
first linh hoạt hơn, có thể dùng để chỉ thứ tự thời gian (việc gì xảy ra trước) hoặc thứ tự ưu tiên. Ví dụ, khi nói về một chuỗi hành động trong ngày, người ta sẽ dùng first thay vì firstly.
Lưu ý về phong cách sử dụng
Khi sử dụng firstly để bắt đầu một danh sách, bạn nên duy trì sự nhất quán trong toàn bộ văn bản. Nếu bạn bắt đầu bằng firstly, hãy tiếp tục với secondly và thirdly thay vì chuyển sang dùng second hoặc then. Việc giữ sự đồng nhất này giúp văn bản trở nên chuyên nghiệp và mạch lạc hơn.
Ý nghĩa
Ví dụ
Trước hết, chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho quý tới.
Trước hết, cho phép tôi tự giới thiệu bản thân với cả lớp.
Trước hết, các bằng chứng là không đủ để chứng minh tội ác.
Trước hết, bạn phải làm nóng lò nướng đến 350 độ.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người vì đã đến ngày hôm nay.
Trước hết, đế chế đã mở rộng biên giới thông qua việc chinh phạt.
Trước hết, chúng ta nên kiểm tra xem bệnh nhân có bị dị ứng gì không.
Trước hết, tôi nghĩ là chúng ta đang đi sai đường.