D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfirstly

firstly

trước hết
Trạng từ

firstly được sử dụng như một từ nối để thiết lập trình tự khi trình bày một loạt các luận điểm, do hoặc bước thực hiện. Từ này mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong các bài luận văn, báo cáo học thuật hoặc các bài phát biểu chính thức nhằm giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi cấu trúc của lập luận.

Sự khác biệt giữa firstly first

Trong nhiều trường hợp, firstly first thể dùng thay thế cho nhau với nghĩa "trước hết". Tuy nhiên, một sự khác biệt tinh tế về ngữ cảnh:

firstly thường được dùng trong các danh sách liệt mang tính phân tích hoặc lập luận ( dụ: firstly, secondly, thirdly). nhấn mạnh vào thứ tự của các ý tưởng trong một chuỗi logic.
first linh hoạt hơn, thể dùng để chỉ thứ tự thời gian (việc xảy ra trước) hoặc thứ tự ưu tiên. dụ, khi nói về một chuỗi hành động trong ngày, người ta sẽ dùng first thay firstly.

Lưu ý về phong cách sử dụng

Khi sử dụng firstly để bắt đầu một danh sách, bạn nên duy trì sự nhất quán trong toàn bộ văn bản. Nếu bạn bắt đầu bằng firstly, hãy tiếp tục với secondly thirdly thay chuyển sang dùng second hoặc then. Việc giữ sự đồng nhất này giúp văn bản trở nên chuyên nghiệp mạch lạc hơn.

Ý nghĩa

Trạng từtrước hết

Được dùng để giới thiệu điểm, lý do hoặc mục đầu tiên trong một chuỗi hoặc một danh sách

Ví dụ

Trước hết, chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho quý tới.

Business

Trước hết, cho phép tôi tự giới thiệu bản thân với cả lớp.

School Life

Trước hết, các bằng chứng là không đủ để chứng minh tội ác.

Detective

Firstly, you must preheat the oven to 350 degrees.

Trước hết, bạn phải làm nóng lò nướng đến 350 độ.

Gourmet

Firstly, I want to thank everyone for coming today.

Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người vì đã đến ngày hôm nay.

Firstly, the empire expanded its borders through conquest.

Trước hết, đế chế đã mở rộng biên giới thông qua việc chinh phạt.

History

Firstly, we should check if the patient has any allergies.

Trước hết, chúng ta nên kiểm tra xem bệnh nhân có bị dị ứng gì không.

Health

Firstly, I think we are going the wrong way.

Trước hết, tôi nghĩ là chúng ta đang đi sai đường.

Travel

Firstly, the magic circle must be drawn in salt.

Trước hết, vòng tròn ma thuật phải được vẽ bằng muối.

Fantasy

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi