sift
rây / sàng lọc / rơi qua
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: siftedPhân từ 2: siftedV-ing: sifting
sift mang hai sắc thái nghĩa chính: một là hành động vật lý trong nấu ăn và một là hành động tư duy, phân tích thông tin. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa việc "rây" (dùng dụng cụ) và "sàng lọc" (dùng trí óc).
Ý nghĩa
Ngoại động từrây
[~ something]
Cho một loại bột khô đi qua rây hoặc lưới để loại bỏ các cục vón hoặc tách các hạt lớn hơn
Ngoại động từsàng lọc
[~ through something]
Kiểm tra một lượng lớn thông tin hoặc một tập hợp các đồ vật một cách cẩn thận để tìm một thứ cụ thể