D
Dicread
Trang chủTừ điểnVventilation

ventilation

sự thông gió / sự giải tỏa
[C/U] Cả hai

ventilation mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một nghĩa vật liên quan đến không khí một nghĩa tâm liên quan đến cảm xúc. Người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

Sắc thái về vật kỹ thuật

Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc môi trường, ventilation chỉ sự thông gió, tức quá trình lưu thông không khí tươi vào một không gian kín để thay thế không khí , ô nhiễm hoặc ẩm mốc. Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về kiến trúc, sức khỏe môi trường hoặc hệ thống điều hòa không khí.

dụ: poor ventilation (sự thông gió kém) dẫn đến việc tích tụ khí độc hoặc nấm mốc.

Sắc thái về tâm cảm xúc

Khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tâm học, ventilation (thường dùng dưới dạng động từ vent) mang nghĩa sự giải tỏa. Đây hành động nói ra, viết ra hoặc bộc phát những cảm xúc dồn nén (thường sự tức giận, thất vọng) để giảm bớt áp lực tinh thần. Điểm mấu chốt đây sự "xả" cảm xúc để cảm thấy nhẹ lòng hơn, tương tự như cách không khí được lưu thông trong một căn phòng.

dụ: emotional ventilation (sự giải tỏa cảm xúc) thông qua việc trò chuyện với bạn .

Phân biệt với các từ tương đương

Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, "thông gió" "giải tỏa" hai khái niệm tách biệt, nhưng trong tiếng Anh, ventilation bao hàm cả hai. Khi muốn diễn đạt sự giải tỏa cảm xúc, người bản ngữ thường dùng động từ vent ( dụ: I need to vent) nhiều hơn danh từ ventilation.

Ngoài ra, đừng nhầm lẫn ventilation (giải tỏa cảm xúc) với relief (sự nhẹ nhõm). ventilation nhấn mạnh vào quá trình "đẩy" cảm xúc ra ngoài, trong khi relief nhấn mạnh vào trạng thái thoải mái sau khi một áp lực hoặc nỗi đau biến mất.

Uncountable when referring to the general system or quality of airflow in a building. Countable when referring to a specific instance or method of emotional release.

Ý nghĩa

Danh từsự thông gió

Việc cung cấp không khí tươi cho một căn phòng hoặc một tòa nhà

The office has poor ventilation, making it feel stuffy.

Danh từsự giải tỏa

Quá trình bày tỏ những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận, để giảm bớt căng thẳng

Writing in a journal provided the ventilation she needed after the argument.

Ví dụ

The new building design ensures adequate ventilation in every room.

Thiết kế tòa nhà mới đảm bảo sự thông gió đầy đủ cho mọi căn phòng.

He used the therapy session as a form of emotional ventilation.

Anh ấy đã sử dụng buổi trị liệu như một hình thức giải tỏa cảm xúc.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi