D
Dicread
Trang chủTừ điểnSseep

seep

rò rỉ / điểm rò rỉ
Nội động từDanh từ
Quá khứ: seepedPhân từ 2: seepedV-ing: seeping

seep mô tmt quá trình chuyn động chm chp, ttn ca cht lng hoc cht khí thông qua nhng lhng nhỏ, knt hoc vt liu xp. Đim mu cht ca tnày là sự "thm" hoc "rò rỉ" mt cách âm thm, không đột ngt như leak (rò rmnh hơn hoc rõ ràng hơn) hay flow (chy thành dòng).

Ý nghĩa

Nội động từrò rỉ
[~ through something][~ into something][~ out of something]

Chảy hoặc rò rỉ chậm qua vật liệu xốp hoặc những khe hở nhỏ

Water began to seep through the cracks in the basement wall.

Danh từđiểm rò rỉ

Một nơi mà chất lỏng rỉ ra chậm từ mặt đất hoặc một bề mặt xốp

The geologist identified a small oil seep along the coastline.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi