seep
rò rỉ / điểm rò rỉ
Nội động từDanh từ
Quá khứ: seepedPhân từ 2: seepedV-ing: seeping
seep mô tả một quá trình chuyển động chậm chạp, từ tốn của chất lỏng hoặc chất khí thông qua những lỗ hổng nhỏ, kẽ nứt hoặc vật liệu xốp. Điểm mấu chốt của từ này là sự "thấm" hoặc "rò rỉ" một cách âm thầm, không đột ngột như leak (rò rỉ mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn) hay flow (chảy thành dòng).
Ý nghĩa
Nội động từrò rỉ
[~ through something][~ into something][~ out of something]
Chảy hoặc rò rỉ chậm qua vật liệu xốp hoặc những khe hở nhỏ