D
Dicread
Trang chủTừ điểnEexplode

explode

nổ / làm nổ / bùng nổ / bùng phát / phá tan
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: explodedPhân từ 2: explodedV-ing: exploding

explode tả một sự giải phóng năng lượng đột ngột dữ dội. Trong nghĩa đen, thường gắn liền với các phản ứng hóa học hoặc áp suất cao gây ra tiếng nổ lớn sự phá hủy vật chất. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng từ này những ứng dụng mở rộng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để tả sự thay đổi trạng thái nhanh chóng.

Sắc thái biểu cảm ngữ cảnh sử dụng

Khi dùng để tả cảm xúc, explode mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc một người không còn kiềm chế được cơn giận bùng phát một cách dữ dội. Điều này khác với burst, vốn thường dùng cho những cảm xúc tích cực hoặc bất ngờ hơn (như burst into laughter - bật cười).

Trong bối cảnh kinh tế hoặc dân số, explode nhấn mạnh sự tăng trưởng vượt bậc, nhanh đến mức gây kinh ngạc hoặc khó kiểm soát. dụ, khi nói về sự phát triển của một thành phố, explode gợi lên hình ảnh một sự mở rộng chóng mặt.

Một điểm đặc biệt nghĩa bóng liên quan đến việc bác bỏ một thuyết hoặc niềm tin. Khi một giả thuyết bị explode, không chỉ đơn giản bị sai bị chứng minh hoàn toàn sai lầm một cách triệt để, khiến niềm tin đó "tan tành".

Phân biệt với các từ tương tự

explode so với burst: explode thường đi kèm với lửa, tiếng nổ lớn sự phá hủy mạnh mẽ, trong khi burst thường do áp suất làm rách hoặc vỡ một bề mặt (như bong bóng bị nổ).
explode so với blow up: Hai từ này thường dùng thay thế cho nhau khi nói về bom đạn, nhưng blow up thường được dùng nhiều hơn trong văn nói thân mật, còn explode mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong văn bản khoa học.

Lưu ý về ngữ pháp

explode một nội động từ khi tả việc một thứ đó tự phát nổ, ngoại động từ khi tác nhân gây ra vụ nổ.

Ý nghĩa

Nội động từnổ
[~]

Bị vỡ hoặc tan tành một cách dữ dội và ồn ào do áp suất bên trong hoặc phản ứng hóa học

The old boiler suddenly exploded, sending debris across the room.

Ngoại động từlàm nổ
[~ something]

Khiến một quả bom hoặc thiết bị gây nổ khác phát nổ một cách dữ dội

The engineers had to explode the rock face to clear a path for the road.

Nội động từbùng nổ
[~]

Tăng đột ngột và nhanh chóng về kích thước, số lượng hoặc cường độ

The population of the city exploded after the industrial boom of the 1920s.

Nội động từbùng phát
[~]

Đột ngột thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như tức giận hoặc cười, một cách không kiểm soát

He exploded in rage when he discovered that his car had been stolen.

Ngoại động từphá tan
[~ something]

Chứng minh rằng một lý thuyết, niềm tin hoặc tuyên bố là sai hoặc có sai sót

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi