D
Dicread
Trang chủTừ điểnEerupt

erupt

phun trào / bùng nổ
Nội động từ
Quá khứ: eruptedPhân từ 2: eruptedV-ing: erupting

Từ erupt mang sắc thái về một sự giải phóng năng lượng cực kỳ mạnh mẽ, đột ngột thường không thể kiểm soát được. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh chúng ta dịch "phun trào" hoặc "bùng nổ".

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Khi dùng cho hiện tượng tự nhiên, đặc biệt núi lửa, erupt tả hành động đẩy vật chất từ lòng đất lên bề mặt. Trong trường hợp này, mang tính vật thuần túy. dụ: The volcano erupted violently (Núi lửa đã phun trào dữ dội).

Khi dùng cho cảm xúc hoặc tình huống hội, erupt tả một trạng thái bị dồn nén lâu ngày rồi bất ngờ phát tác ra ngoài một cách ồn ào hoặc hung hăng. Điều này khác với explode (nổ tung), vốn thường nhấn mạnh vào sự phá hủy hoặc cơn giận dữ tức thời. erupt gợi cảm giác về một sự khởi đầu đột ngột của một chuỗi hành động. dụ: The crowd erupted in laughter (Đám đông bùng nổ trong tiếng cười).

Các lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn

Người học cần phân biệt erupt với burst. Mặc cả hai đều thể dịch "bùng nổ" hoặc "vỡ tung", nhưng burst thường dùng cho các vật chứa bị rách/vỡ do áp suất (như bong bóng hoặc đường ống nước), trong khi erupt nhấn mạnh vào việc vật chất thoát ra từ một nguồn kín hoặc một trạng thái tiềm ẩn.

The balloon erupted (Sai bong bóng không "phun trào").
The balloon burst (Đúng bong bóng bị vỡ).

The volcano burst (Ít tự nhiên hơn).
The volcano erupted (Đúng chuyên nghiệp hơn).

Đặc điểm ngữ pháp

erupt một nội động từ, nghĩa không cần một tân ngữ trực tiếp đi kèm. Bạn không thể "phun trào một cái đó" bằng động từ này chỉ thể nói "cái đó phun trào". Nếu muốn diễn đạt việc gây ra sự bùng nổ, hãy sử dụng các cấu trúc khác hoặc động từ chuyển tác.

Ý nghĩa

Nội động từphun trào

Nổ tung và giải phóng một luồng vật chất mạnh mẽ và đột ngột, chẳng hạn như dung nham hoặc khí

The volcano erupted after centuries of dormancy.

Nội động từbùng nổ

Đột ngột bộc phát một cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ, thường là ồn ào hoặc hung hăng

The crowd erupted in cheers when the goal was scored.

Ví dụ

The volcano erupted with a deafening roar, sending ash high into the atmosphere.

Núi lửa phun trào với một tiếng gầm chói tai, đẩy tro bụi lên cao vào bầu khí quyển.

History

I can feel the anger starting to erupt inside me.

Tôi có thể cảm thấy cơn giận bắt đầu bùng nổ bên trong mình.

Đám đông bùng nổ trong tiếng reo hò khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.

Look at the monitor, the magma is about to erupt.

Hãy nhìn vào màn hình, magma sắp phun trào rồi.

Trivia

Violence erupted in the streets after the controversial decision was announced.

Bạo lực đã bùng nổ trên các đường phố sau khi quyết định gây tranh cãi được công bố.

The dormant peak finally erupted after centuries of silence.

Đỉnh núi ngủ yên cuối cùng đã phun trào sau nhiều thế kỷ im lặng.

Fantasy

Cô ấy vừa bùng nổ trong tiếng cười khi nhìn thấy bộ trang phục nực cười của anh ta.

Panic erupted throughout the office when the fire alarm went off.

Sự hoảng loạn đã bùng nổ khắp văn phòng khi chuông báo cháy vang lên.

Office

Wait, is that mountain actually going to erupt?

Đợi đã, ngọn núi đó thực sự sắp phun trào sao?

Travel

Cụm động từ

erupt into

bùng nổ thành những tiếng khóc, cười hoặc hét

Khán giả bùng nổ trong tiếng cười trước câu đùa mở đầu của diễn viên hài.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi