lavish
xa hoa / hào phóng / ban cho
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: lavishedPhân từ 2: lavishedV-ing: lavishingSo sánh hơn: more lavishSo sánh nhất: most lavish
lavish mang sắc thái nhấn mạnh vào sự dư thừa, vượt quá mức cần thiết, thường gắn liền với sự hào phóng hoặc sự phô trương. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (sự sang trọng, hào hiệp) hoặc tiêu cực (sự phung phí, xa hoa quá mức).
Ý nghĩa
Tính từxa hoa
[[]][something]
Sang trọng, lộng lẫy, hoặc đặc trưng bởi sự phung phí và dư dả
Tính từhào phóng
[[]][someone]
Cho hoặc chi tiền bạc, lời khen ngợi, hoặc các nguồn lực khác với số lượng rất rộng rãi hoặc quá mức