eastern
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một chỉ dấu về phương hướng, nhưng lại mang sức nặng về văn hóa khi áp dụng vào địa lý và xã hội học. Trong bối cảnh toàn cầu, từ này thường nhóm một loạt các nền văn minh Á Đông đa dạng vào một danh mục duy nhất, điều mà đôi khi có thể gây cảm giác bị giản lược hoặc quá khái quát tùy thuộc vào môi trường chính trị hoặc học thuật.
So với từ oriental, vốn hiện nay thường bị coi là lỗi thời hoặc gây xúc phạm ở nhiều khu vực nói tiếng Anh do những liên tưởng đến thời kỳ thuộc địa, thì eastern là lựa chọn thay thế trung lập và được ưu tiên hơn khi mô tả về khu vực cũng như các phong tục tập quán tại đây.
Ý nghĩa
Ví dụ
Bờ biển phía đông của hòn đảo đầy đá và dốc đứng.
Tôi thích phía đông của tòa nhà hơn vì nơi đó đón được nhiều ánh nắng mặt trời hơn.
Quân đội hành quân về phía biên giới phía đông để bảo vệ vành đai.
Eastern philosophy often emphasizes harmony with nature.
Triết học phương Đông thường nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật và thư pháp phương Đông.
Gió đông đang mang theo một đợt rét đậm đến khu vực này.
Tôi tự hỏi liệu y học phương Đông có thể giúp ích cho những cơn đau mãn tính của mình không.
Các tỉnh phía đông nổi tiếng với những đồn điền trà rộng lớn.