D
Dicread
Trang chủTừ điểnEeastern

eastern

phía đông / phương Đông
Tính từ

Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò một chỉ dấu về phương hướng, nhưng lại mang sức nặng về văn hóa khi áp dụng vào địa hội học. Trong bối cảnh toàn cầu, từ này thường nhóm một loạt các nền văn minh Á Đông đa dạng vào một danh mục duy nhất, điều đôi khi thể gây cảm giác bị giản lược hoặc quá khái quát tùy thuộc vào môi trường chính trị hoặc học thuật.

So với từ oriental, vốn hiện nay thường bị coi lỗi thời hoặc gây xúc phạm nhiều khu vực nói tiếng Anh do những liên tưởng đến thời kỳ thuộc địa, thì eastern lựa chọn thay thế trung lập được ưu tiên hơn khi tả về khu vực cũng như các phong tục tập quán tại đây.

Ý nghĩa

Tính từphía đông

Nằm ở hoặc hướng về phía đông

The eastern coast of the island is rocky.

Tính từphương Đông

Liên quan đến các quốc gia hoặc nền văn hóa Á Đông

She is an expert in eastern philosophy.

Ví dụ

The eastern coast of the island is rocky and steep.

Bờ biển phía đông của hòn đảo đầy đá và dốc đứng.

Travel

Tôi thích phía đông của tòa nhà hơn vì nơi đó đón được nhiều ánh nắng mặt trời hơn.

Quân đội hành quân về phía biên giới phía đông để bảo vệ vành đai.

History

Eastern philosophy often emphasizes harmony with nature.

Triết học phương Đông thường nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.

Trivia

Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật và thư pháp phương Đông.

The eastern wind is bringing a cold snap to the region.

Gió đông đang mang theo một đợt rét đậm đến khu vực này.

Tôi tự hỏi liệu y học phương Đông có thể giúp ích cho những cơn đau mãn tính của mình không.

Health

The eastern provinces are known for their vast tea plantations.

Các tỉnh phía đông nổi tiếng với những đồn điền trà rộng lớn.

Travel

We should check the eastern wing of the castle for hidden passages.

Chúng ta nên kiểm tra cánh phía đông của lâu đài để tìm những lối đi bí mật.

Fantasy

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi