D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdisconfirming

disconfirming

bác bỏ
Tính từ

disconfirming thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, tâm học hoặc logic để tả những bằng chứng hoặc dữ liệu chứng minh rằng một giả thuyết, niềm tin hoặc thuyết ban đầu sai. Thay chỉ đơn thuần phủ nhận, từ này nhấn mạnh vào việc đưa ra các dữ kiện thực tế để bác bỏ một giả định đã tồn tại.

Sự khác biệt giữa disconfirming confirming

Trong nghiên cứu, confirming (xác nhận) việc tìm kiếm những bằng chứng ủng hộ một giả thuyết, trong khi disconfirming (bác bỏ) việc tìm kiếm những bằng chứng chống lại giả thuyết đó. Việc tập trung vào các bằng chứng disconfirming được coi một phương pháp duy phản biện quan trọng để tránh thiên kiến xác nhận, giúp nhà nghiên cứu không bỏ qua những chi tiết mâu thuẫn với niềm tin của họ.

Ngữ cảnh sử dụng thực tế

Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như disconfirming evidence (bằng chứng bác bỏ) hoặc disconfirming data (dữ liệu bác bỏ). dụ, nếu một người tin rằng mọi con thiên nga đều màu trắng, thì việc tìm thấy một con thiên nga đen chính một bằng chứng disconfirming đối với niềm tin đó. Trong giao tiếp chuyên nghiệp, việc sử dụng từ này mang lại sắc thái khách quan dựa trên sở dữ liệu hơn những lời phủ nhận cảm tính.

Ý nghĩa

Tính từbác bỏ
[~ evidence][~ information]

Cung cấp bằng chứng chứng minh một giả thuyết, lý thuyết hoặc niềm tin là sai hoặc không chính xác

The scientist sought out disconfirming evidence to ensure the theory was robust.

Ví dụ

The latest lab results provided disconfirming evidence for the initial hypothesis.

Kết quả phòng thí nghiệm mới nhất đã cung cấp bằng chứng bác bỏ giả thuyết ban đầu.

School Life

Tôi cần tìm kiếm thông tin bác bỏ để tránh thiên kiến xác nhận.

Wait, this data is completely disconfirming of our current theory.

Khoan đã, dữ liệu này hoàn toàn bác bỏ lý thuyết hiện tại của chúng ta.

Office

The detective found a disconfirming detail that ruined the suspect's alibi.

Thám tử đã tìm thấy một chi tiết bác bỏ khiến bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm bị sụp đổ.

Detective

Có bằng chứng bác bỏ nào mà chúng ta đã bỏ sót trong báo cáo không?

Business

The discovery of the fossil was disconfirming of the previously accepted timeline.

Việc phát hiện ra hóa thạch này đã bác bỏ mốc thời gian được chấp nhận trước đó.

History

He ignored all disconfirming facts and clung to his delusion.

Anh ta phớt lờ mọi sự thật bác bỏ và bám lấy ảo tưởng của mình.

The test results were disconfirming, forcing the team to restart the experiment.

Kết quả kiểm tra mang tính bác bỏ, buộc nhóm phải bắt đầu lại thí nghiệm.

School Life

She searched for disconfirming data to ensure her conclusion was objective.

Cô ấy tìm kiếm dữ liệu bác bỏ để đảm bảo kết luận của mình khách quan.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi