D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdeamination

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

deamination

deamination
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từdeamination

The chemical process of removing an amino group from a molecule, typically an amino acid, resulting in the formation of a keto acid and ammonia.

The enzyme glutamate dehydrogenase catalyzes the oxidative deamination of glutamate.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi