D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsobriety

sobriety

sự tỉnh táo / sự nghiêm túc / sự giản dị
Danh từ

sobriety mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trạng thái sinh cho đến phẩm chất đạo đức phong cách thẩm mỹ. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng phân biệt được khi nào từ này nói về việc cai nghiện khi nào nói về sự chừng mực trong cuộc sống.

Ý nghĩa

Danh từsự tỉnh táo

Trạng thái tỉnh táo và không bị say do rượu hoặc ma túy

He has maintained his sobriety for five years.

Danh từsự nghiêm túc

Phẩm chất nghiêm túc, sáng suốt và trang trọng trong phong thái hoặc thái độ

The sobriety of the occasion demanded a formal dress code.

Danh từsự giản dị

Phẩm chất đơn giản, không phô trương, hoặc thiếu sự rực rỡ và trang trí

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi