rumination
sự nghiền ngẫm / sự nhai lại
Danh từ
Số nhiều: ruminations
rumination mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: sinh học và tâm lý học. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt được khi nào từ này mô tả một quá trình vật lý của động vật và khi nào nó mô tả một trạng thái tinh thần của con người.
Ý nghĩa
Danh từsự nghiền ngẫm
Hành động suy nghĩ sâu sắc hoặc lặp đi lặp lại về một chủ đề cụ thể, thường theo cách u sầu hoặc ám ảnh