D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcogitation

cogitation

sự suy ngẫm
Danh từ

cogitation một từ mang sắc thái trang trọng học thuật, dùng để chỉ quá trình suy nghĩ một cách kỹ lưỡng, sâu sắc hệ thống về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "sự suy ngẫm" hoặc "sự trầm ". Khác với thinking (suy nghĩ) vốn một từ phổ thông dùng cho mọi hoạt động trí óc, cogitation gợi lên hình ảnh một người đang tập trung cao độ, phân tích chi tiết dành nhiều thời gian để xem xét một chủ đề phức tạp.

Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt cogitation với một số từ nghĩa gần giống để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:

thinking: Từ thông dụng nhất, bao hàm mọi mức độ suy nghĩ từ đơn giản đến phức tạp. dụ: I am thinking about what to eat (Tôi đang nghĩ xem nên ăn ) — trường hợp này không thể dùng cogitation đây không phải sự suy ngẫm sâu sắc.
meditation: Thường thiên về sự tĩnh tâm, thiền định hoặc suy ngẫm mang tính tâm linh, tôn giáo. Trong khi đó, cogitation thiên về hoạt động duy logic, phân tích trí tuệ.
rumination: Thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc suy nghĩ đi suy nghĩ lại một điều đó (thường nỗi buồn hoặc sai lầm) một cách ám ảnh, giống như việc "nhai đi nhai lại" một vấn đề.

Lưu ý về cách sử dụng ngữ pháp

một danh từ trang trọng, cogitation hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày thường được tìm thấy trong các văn bản triết học, văn chương hoặc các bài luận học thuật. Khi sử dụng, hãy đảm bảo ngữ cảnh xung quanh cũng mang tính chất nghiêm túc trang trọng.

Đúng: After much cogitation, the philosopher reached a new conclusion (Sau nhiều sự suy ngẫm, nhà triết học đã đi đến một kết luận mới).
Sai: I had a quick cogitation about the movie (Tôi đã suy ngẫm nhanh về bộ phim) — cogitation hàm ý một quá trình kéo dài sâu sắc, mâu thuẫn với từ quick (nhanh).

Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ không đếm được khi nói về hành động suy nghĩ nói chung, nhưng thể dùng dạng số nhiều cogitations khi muốn chỉ những ý nghĩ cụ thể hoặc những kết quả của quá trình suy ngẫm.

Ý nghĩa

Danh từsự suy ngẫm

Hành động suy nghĩ sâu sắc hoặc trầm tư về một chủ đề cụ thể

After hours of intense cogitation, he finally arrived at a solution to the puzzle.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi