D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchangeable

changeable

thất thường / có thể thay đổi
Tính từ
So sánh hơn: more changeableSo sánh nhất: most changeable

changeable được sử dụng để tả những thứ không cố định, xu hướng biến đổi một cách linh hoạt hoặc không dự đoán trước được. Khi nói về thời tiết hoặc tâm trạng con người, từ này mang sắc thái "thất thường", gợi lên sự thiếu ổn định khó nắm bắt. dụ, khi tả một người tính cách changeable, người nói muốn ám chỉ sự thay đổi cảm xúc đột ngột, khiến người xung quanh khó thích nghi.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn changeable với variable hoặc flexible. Mặc cả ba đều thể dịch " thể thay đổi", nhưng ngữ cảnh sử dụng rất khác nhau:

changeable: Nhấn mạnh vào sự biến đổi tự nhiên, thường bất ngờ không kiểm soát được (như thời tiết hoặc tâm trạng). dụ: changeable weather (thời tiết thất thường).
variable: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, toán học hoặc khoa học để chỉ những giá trị thể thay đổi tùy theo điều kiện. dụ: variable costs (chi phí biến đổi).
flexible: Mang nghĩa tích cực, chỉ sự linh hoạt, khả năng điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh. dụ: flexible working hours (giờ làm việc linh hoạt).

Cách dùng trong thực tế

Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính, changeable được hiểu " thể thay đổi", tức không mang tính chất vĩnh viễn thể được điều chỉnh thông qua thỏa thuận hoặc quyết định mới.

Đúng: The terms of the contract are changeable. (Các điều khoản của hợp đồng thể thay đổi.)
Sai: Sử dụng changeable để tả một vật liệu tính đàn hồi vật (trong trường hợp này phải dùng flexible).

Về mặt ngữ pháp, changeable một tính từ. Khi sử dụng, hãy lưu ý đặt trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau các động từ nối như be hoặc seem.

Ý nghĩa

Tính từthất thường

Có khả năng thay đổi thường xuyên hoặc đột ngột về bản chất, tâm trạng hoặc tình trạng

The weather in the mountains is notoriously changeable.

Tính từcó thể thay đổi

Có khả năng được sửa đổi, điều chỉnh hoặc thay thế

The terms of the contract are changeable upon mutual agreement of both parties.

Ví dụ

The weather in the mountains is notoriously changeable.

Thời tiết ở vùng núi nổi tiếng là thất thường.

Travel

She has a changeable temperament that keeps everyone on edge.

Cô ấy có tính khí thất thường khiến mọi người luôn phải dè chừng.

Tôi tự hỏi liệu vận mệnh của mình thực sự có thể thay đổi hay mọi thứ đã được định sẵn.

Fantasy

The settings on this device are easily changeable.

Các cài đặt trên thiết bị này rất dễ dàng có thể thay đổi.

Is the meeting time still changeable or is it set in stone?

Thời gian họp vẫn có thể thay đổi hay đã được chốt cố định rồi?

Office

The wind is so changeable today that the sails keep shifting.

Gió hôm nay thất thường đến mức những cánh buồm cứ liên tục thay đổi hướng.

Travel

Anh ta quá thất thường để có thể trở thành một đối tác đáng tin cậy trong một dự án kinh doanh.

Business

The layout of the room is changeable to accommodate different events.

Bố cục của căn phòng có thể thay đổi để phù hợp với các sự kiện khác nhau.

Tâm trạng của cô ấy thất thường đến mức tôi không bao giờ biết liệu cô ấy sẽ vui hay giận.

Romance

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi