D
Dicread
Trang chủTừ điểnCceruminous

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

ceruminous

ceruminous
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từceruminous

Relating to, consisting of, or secreting cerumen, the waxy substance produced in the ear canal.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi