D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbuffet

buffet

tiệc buffet / vùi dập / bàn tiệc
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: buffetsQuá khứ: buffetedPhân từ 2: buffetedV-ing: buffeting

buffet một từ đa nghĩa với hai cách phát âm nguồn gốc khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Khi nói về ẩm thực, từ này được phát âm theo kiểu tiếng Pháp (âm cuối câm), trong khi khi nói về sự tác động vật , được phát âm như một từ tiếng Anh thông thường.

Ý nghĩa

Danh từtiệc buffet

Một bữa ăn bao gồm nhiều món ăn mà khách tự phục vụ

The hotel offers a lavish breakfast buffet.

Ngoại động từvùi dập
[~ something]

Đánh liên tiếp và mạnh mẽ, thường dùng để nói về gió hoặc sóng

The small boat was buffeted by the fierce storm winds.

Danh từbàn tiệc

Một chiếc bàn phụ dùng để đặt thức ăn hoặc các đĩa phục vụ trong bữa ăn

She placed the appetizers on the buffet in the dining room.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi