buffet
tiệc buffet / vùi dập / bàn tiệc
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: buffetsQuá khứ: buffetedPhân từ 2: buffetedV-ing: buffeting
buffet là một từ đa nghĩa với hai cách phát âm và nguồn gốc khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Khi nói về ẩm thực, từ này được phát âm theo kiểu tiếng Pháp (âm cuối câm), trong khi khi nói về sự tác động vật lý, nó được phát âm như một từ tiếng Anh thông thường.
Ý nghĩa
Danh từtiệc buffet
Một bữa ăn bao gồm nhiều món ăn mà khách tự phục vụ
Ngoại động từvùi dập
[~ something]
Đánh liên tiếp và mạnh mẽ, thường dùng để nói về gió hoặc sóng