pound
pao / bảng / trạm thu gom động vật / đập / giã / đập thình thịch
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: poundsQuá khứ: poundedPhân từ 2: poundedV-ing: poundingSo sánh hơn: noneSo sánh nhất: none
Từ này mang một năng lượng mạnh mẽ và dồn dập. Khi được dùng như một động từ, nó gợi lên cảm giác về lực tác động và sự lặp đi lặp lại, cho dù đó là âm thanh hung hăng của một nắm đấm nện vào tường hay nhịp đập thình thịch của trái tim trong một cơn hoảng loạn.
Nó cho thấy sự thiếu tinh tế và sự hiện diện của sức mạnh thô hoặc tính cấp bách.
Ý nghĩa
Danh từtrạm thu gom động vật
Một khu vực rào chắn an toàn dành cho động vật lạc hoặc xe bị tạm giữ
Ngoại động từđập
[~ someone][~ something]
Đánh hoặc nện mạnh và liên tục
Ngoại động từgiã
[~ something]
Nghiền nát thứ gì đó thành bột hoặc dạng nhuyễn
Nội động từđập thình thịch
Đập nhanh, thường dùng để mô tả nhịp tim
My heart started to pound with excitement.
Từ liên quan
beatstrikehammerthumpbashpummelbattercaressstroketouchnailmalletimpactforcerhythmpianokeyboarddrumpercussionblowcollisionpressureweightmassscalecurrencysterlingcoinmoneyunitmeasurementouncekilogramgramheavycrushsmashflattenpulverizegrindmortarpestleheartbeatpulsethrobpalpitationdoorfistpunchclobberpoundingvibrationresonancetempocadencemetronomestaccatoforcefulviolentrepetitivelaboreffortcarpentrytoolmetalworkforgeanvil