sparsity
sparsity mô tả trạng thái thiếu hụt, thưa thớt hoặc không dày đặc của một đối tượng trong một không gian hoặc tập hợp nhất định. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ sự phân bố không đồng đều hoặc quá ít của dân cư, cây cối hoặc tài nguyên trên một diện tích rộng. Ví dụ, khi nói về sparsity của dân số, người ta muốn nhấn mạnh rằng khoảng cách giữa những người cư trú là rất lớn.
Phân biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong các lĩnh vực chuyên sâu như toán học, tin học và khoa học dữ liệu, sparsity mang một ý nghĩa kỹ thuật cụ thể hơn, được gọi là tính thưa. Điều này không đơn thuần là "ít" mà là trạng thái một ma trận hoặc tập dữ liệu chứa phần lớn các giá trị bằng không. Việc hiểu rõ sparsity trong ngữ cảnh này là cực kỳ quan trọng vì nó dẫn đến các phương pháp lưu trữ và tính toán tối ưu hóa (sparse matrix), khác hoàn toàn với ma trận dày đặc (density).
Ví dụ về sự thưa thớt (đời sống): The sparsity of the vegetation in the tundra (Sự thưa thớt của thảm thực vật ở vùng tundra).
Ví dụ về tính thưa (kỹ thuật): Exploiting the sparsity of the data to reduce memory usage (Khai thác tính thưa của dữ liệu để giảm mức sử dụng bộ nhớ).
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn sparsity với scarcity. Mặc dù cả hai đều dịch sang tiếng Việt là "sự khan hiếm" hoặc "sự thưa thớt", nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
sparsity tập trung vào mật độ và sự phân bố (khoảng cách giữa các phần tử). Một thứ có thể có số lượng đủ nhưng nếu phân bố quá rộng, nó vẫn có sparsity.
scarcity tập trung vào số lượng tuyệt đối (không đủ để đáp ứng nhu cầu). Ví dụ, water scarcity (sự khan hiếm nước) nghĩa là không có đủ nước, chứ không phải nước phân bố thưa thớt.
Về mặt ngữ pháp, sparsity là một danh từ không đếm được, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của một hệ thống hoặc môi trường.
Ý nghĩa
Đặc điểm có số lượng hoặc số lượng ít, hoặc bị phân tán thưa thớt trên một khu vực
The sparsity of the population in the desert makes infrastructure development difficult.