D
Dicread
Trang chủTừ điểnBblank

blank

trống / vô hồn / trống trơn / chỗ trống / mẫu đơn trống / quên sạch / xóa
Tính từNội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai

Từ này gợi lên cảm giác về một khoảng không, sự thiếu vắng hoặc một lỗ hổng đột ngột trong tâm trí. Về mặt hình ảnh, gắn liền với những khoảng trắng trên trang giấy, ám chỉ điều đó đang chờ được điền vào hoặc đã bị xóa bỏ một cách chủ đích.

Khi dùng để tả tâm trí, từ này mang lại cảm giác bất lực hoặc thất bạisự ức chế khi biết rằng thông tin tồn tại nhưng lại không thể truy xuất được ngay lúc đó. Điều này khác với việc "quên" (vốn thể diễn ra dần dần); việc blanking thường sự mất khả năng nhớ lại một cách đột ngột hoàn toàn.

Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc vật , ám chỉ một trạng thái sạch sẽ ban đầu hoặc vật liệu thô trước khi được xử . Từ này mang sắc thái trung lập khi tả đồ vật, nhưng thường mang tính căng thẳng hoặc tiêu cực khi tả các trạng thái nhận thức.

Countable when referring to a specific gap in a form (fill in the blanks). Uncountable when referring to a void of information or a state of emptiness (the screen went blank).

Ý nghĩa

Tính từtrống

Không chứa chữ viết hoặc dấu vết nào

The page is blank.

Tính từvô hồn

Không biểu lộ cảm xúc hoặc sự hiểu biết

He has a blank look.

Tính từtrống trơn

Không có nội dung hoặc không có ký ức

The screen is blank.

Danh từchỗ trống

Một khoảng trống được để lại để điền vào

Fill the blank.

Danh từmẫu đơn trống

Một tài liệu với các trường thông tin còn bỏ ngỏ

Sign the blank.

Nội động từquên sạch

Đột nhiên quên mất điều gì đó

I blanked.

Ngoại động từxóa
[~ something]

Loại bỏ thông tin hoặc chặn tầm nhìn

Blank the text.

Ví dụ

The page is blank.

Trang giấy này trống.

It is a blank sheet.

Đó là một tờ giấy trống.

The screen went blank.

Màn hình bỗng trở nên trống trơn.

Tôi đã để chỗ trống cuối cùng bỏ ngỏ.

He had a blank look.

Anh ấy có một cái nhìn vô hồn.

She stared at the blank wall.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tường trống.

Fill in the blank for the quiz.

Hãy điền vào chỗ trống cho bài kiểm tra.

School Life

My mind went blank during the speech.

Đầu óc tôi quên sạch mọi thứ trong khi phát biểu.

Office

Thám tử tìm thấy một mảnh giấy trống.

Detective

Tôi hoàn toàn quên sạch tên anh ấy trong cuộc họp.

Business

Nhà sử học ghi nhận những chỗ trống trong hồ sơ.

History

Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì đã quên sạch cuộc hẹn của chúng ta.

Apology

Cụm động từ

blank out

xóa một ký ức hoặc chặn một mẩu thông tin cụ thể

Cô ấy cố gắng xóa bỏ tiếng còi báo động để tập trung vào công việc.

blank off

ngắt kết nối hoặc vô hiệu hóa một tín hiệu hoặc kênh truyền thông

Hệ thống an ninh được thiết kế để ngắt toàn bộ các truyền dẫn bên ngoài trong thời gian phong tỏa.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi