D
Dicread
Trang chủTừ điểnAavow

avow

tuyên bố / thừa nhận
Ngoại động từ
Quá khứ: avowedPhân từ 2: avowedV-ing: avowing

avow mang sắc thái trịnh trọng quyết liệt hơn nhiều so với các từ như admit hay declare. Khi một người avow điều đó, họ không chỉ đơn thuần đưa ra thông tin, công khai khẳng định niềm tin, lòng trung thành hoặc một sự thật về bản thân một cách tự tin không hề nao núng, bất chấp những phản ứng tiêu cực thể xảy ra từ xung quanh.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong khi admit thường được dùng khi ai đó miễn cưỡng thừa nhận một sai lầm hoặc một sự thật không mấy dễ chịu (mang tính thụ động), thì avow lại mang tính chủ động. Người sử dụng avow thường muốn thể hiện sự chính trực hoặc lòng kiên định với quan điểm của mình.

admit: Thừa nhận điều đó bị buộc phải làm vậy hoặc sau một thời gian phủ nhận. dụ: He admitted he was wrong (Anh ấy thừa nhận mình đã sai).
avow: Tuyên bố một cách tự hào hoặc công khai về một niềm tin. dụ: She avowed her commitment to the cause ( ấy tuyên bố cam kết của mình đối với sự nghiệp này).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, tôn giáo hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, avow thể bị coi quá cứng nhắc hoặc quá kịch tính. Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn avow với việc chỉ đơn giản "nói ra" một sự thật.

Sai: I avow that I am hungry (Tôi tuyên bố rằng tôi đang đói - quá trịnh trọng không tự nhiên).
Đúng: He avowed his love for the country (Ông ấy công khai tuyên bố tình yêu dành cho đất nước).

Đặc điểm ngữ pháp

avow một ngoại động từ, thường đi kèm với một danh từ (như belief, commitment, loyalty) hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that. Từ này không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều chia theo thì của câu.

Ý nghĩa

Ngoại động từtuyên bố
[~ something][~ that clause]

Công khai, trịnh trọng hoặc chính thức tuyên bố một điều gì đó, thường là niềm tin, cảm xúc hoặc ý định

Ngoại động từthừa nhận
[~ something]

Công nhận hoặc thừa nhận sự thật về một điều gì đó, thường là một lỗi lầm hoặc một hành động trong quá khứ

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi