admit
admit thường mang sắc thái tâm lý là sự thừa nhận một điều gì đó không mấy dễ chịu, hoặc một sự thật mà người nói vốn muốn che giấu. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang nghĩa là "thừa nhận" (khi nói về sai lầm) hoặc "thú nhận" (khi nói về một tội lỗi hoặc bí mật). Sự khác biệt giữa admit và confess nằm ở mức độ nghiêm trọng: confess thường dùng cho những hành vi sai trái nghiêm trọng hoặc tội lỗi trước pháp luật/tôn giáo, trong khi admit linh hoạt hơn, dùng cho cả những lỗi nhỏ trong đời sống hàng ngày.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Thừa nhận sự thật: Dùng khi một người chấp nhận rằng điều gì đó là đúng, dù họ không muốn. Ví dụ: admit defeat (thừa nhận thất bại). Trong trường hợp này, nó tương đương với việc "chấp nhận thực tế".
Cho phép gia nhập: Khi dùng với nghĩa cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc tổ chức, admit mang tính chính thức. Ví dụ: admit someone to a club (cho phép ai đó gia nhập câu lạc bộ). Hãy lưu ý phân biệt với allow, vốn mang nghĩa cho phép chung chung hơn.
Lưu ý về cấu trúc ngữ phápadmit thường đi kèm với một mệnh đề bắt đầu bằng that hoặc một danh động từ (V-ing). Một lỗi phổ biến của người học tiếng Việt là sử dụng sai cấu trúc khi muốn nói "thừa nhận đã làm gì".
Đúng: He admitted stealing the money (Anh ấy thừa nhận đã lấy trộm tiền).
Sai: He admitted to steal the money.
Ngoài ra, khi dùng với nghĩa "cho phép vào", từ này thường đi kèm với giới từ to (ví dụ: admitted to the hospital - nhập viện).
Ý nghĩa
Công nhận điều gì đó là đúng, thường là một cách miễn cưỡng
Cho phép ai đó đi vào một nơi nào đó
Chấp nhận ai đó gia nhập một nhóm hoặc một tổ chức