D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaspherical

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

aspherical

aspherical
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từaspherical

Not perfectly spherical; specifically, having a surface that deviates from the curvature of a sphere to correct optical aberrations.

The lens was designed with an aspherical surface to reduce spherical aberration and improve image clarity.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi