D
Dicread
Trang chủTừ điểnAartificially

artificially

nhân tạo / giả tạo / áp đặt
Trạng từ

Từ artificially mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc tả nguồn gốc vật cho đến thái độ hành vi hoặc các tác động kỹ thuật.

Sự khác biệt giữa nhân tạo giả tạo

Khi dùng để chỉ nguồn gốc, artificially nghĩa nhân tạo, dùng để tả những thứ do con người tạo ra thay xuất hiện tự nhiên trong môi trường. dụ, một hương vị được tạo ra trong phòng thí nghiệm sẽ được gọi artificially flavored. Trong khi đó, khi tả cảm xúc hoặc hành vi, từ này mang nghĩa giả tạo, ám chỉ sự thiếu chân thật hoặc cố tình tạo ra một vẻ ngoài không đúng với bản chất để đánh lừa người khác. Sự khác biệt này tương tự như cách phân biệt giữa synthetic (tổng hợp/nhân tạo) fake (giả mạo/không thật).

Sự can thiệp áp đặt trong kỹ thuật kinh tế

Trong các bối cảnh chuyên sâu như kinh tế học hoặc khoa học, artificially được hiểu sự áp đặt. Điều này xảy ra khi một trạng thái hoặc mức độ nào đó không diễn ra theo quy luật tự nhiên của thị trường hay vật bị cưỡng ép bởi một tác động bên ngoài.

dụ: Khi một chính phủ giữ giá tiền tệ mức thấp hơn giá trị thực, đó một mức giá bị áp đặt (artificially low price).
Trong y học, việc duy trì sự sống cho bệnh nhân bằng máy móc được coi duy trì sự sống một cách áp đặt hoặc nhân tạo.

Việc lựa chọn dịch nhân tạo, giả tạo hay áp đặt phụ thuộc hoàn toàn vào việc đối tượng bị tác động vật chất, cảm xúc hay một hệ thống vận hành.

Ý nghĩa

Trạng từnhân tạo

Theo cách được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xảy ra tự nhiên

The lake was artificially created to provide a water source for the city.

Trạng từgiả tạo

Theo cách không tự nhiên, không chân thật hoặc không tự phát, thường là để tạo ra một ấn tượng sai lệch

She smiled artificially for the cameras despite her sadness.

Trạng từáp đặt

Theo cách bị cưỡng ép hoặc thao túng để duy trì một mức độ hoặc trạng thái cụ thể, thường trong bối cảnh kinh tế hoặc kỹ thuật

Ví dụ

The flavor is artificially enhanced to taste like fresh strawberries.

Hương vị được tăng cường nhân tạo để có vị như dâu tây tươi.

Gourmet

These diamonds were artificially grown in a laboratory.

Những viên kim cương này được nuôi cấy nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

Trivia

She smiled artificially while greeting the guests she disliked.

Cô ấy mỉm cười giả tạo khi chào những vị khách mà mình không thích.

Romance

I feel like I am artificially maintaining this conversation just to be polite.

Tôi cảm thấy mình đang áp đặt việc duy trì cuộc trò chuyện này chỉ để tỏ ra lịch sự.

He spoke artificially to sound more sophisticated than he actually was.

Anh ta nói chuyện một cách giả tạo để nghe có vẻ tinh tế hơn thực tế.

The government tried to artificially lower the price of bread to prevent riots.

Chính phủ đã cố gắng áp đặt việc hạ giá bánh mì để ngăn chặn các cuộc bạo động.

History

Công ty đã áp đặt việc thổi phồng giá cổ phiếu trước khi sáp nhập.

Business

Nhiệt độ trong phòng máy chủ được làm mát nhân tạo để ngăn tình trạng quá nhiệt.

Office

The heart was kept beating artificially by a machine during the surgery.

Trái tim được duy trì nhịp đập nhân tạo bằng một chiếc máy trong suốt ca phẫu thuật.

Health

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi