D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnarrowness

narrowness

độ hẹp / sự hẹp hòi / sự hạn hẹp
Danh từ

narrowness tả trạng thái hẹp về mặt vật hoặc sự hạn chế về mặt trừu tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "độ hẹp", "sự hẹp hòi" hoặc "sự hạn hẹp". Người học cần phân biệt ba sắc thái này để tránh dùng từ không phù hợp với văn phong.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về không gian vật , narrowness chỉ đơn thuần đặc điểm hình học của một vật thể hoặc lối đi. dụ, khi tả một con đường hoặc một khe hở, chúng ta dùng "độ hẹp".

Khi chuyển sang nghĩa bóng, narrowness mang sắc thái tiêu cực hơn. Nếu dùng để chỉ duy hoặc thái độ của một con người, biểu thị "sự hẹp hòi", ám chỉ việc thiếu bao dung, không chấp nhận những quan điểm khác biệt. Ngược lại, khi nói về phạm vi của một định nghĩa, một quy định hoặc một tầm nhìn, biểu thị "sự hạn hẹp", cho thấy sự thiếu hụt về chiều sâu hoặc độ bao quát.

Một điểm cần lưu ý sự khác biệt giữa narrowness tightness. Trong khi narrowness nhấn mạnh vào khoảng cách từ cạnh này sang cạnh kia (chiều rộng), thì tightness lại nhấn mạnh vào độ khít hoặc áp lực ( dụ: một chiếc áo quá chật). vậy, không nên dùng narrowness để tả quần áo chật.

dụ minh họa lỗi thường gặp

Đúng (vật ): The narrowness of the bridge (Độ hẹp của cây cầu) — tả kích thước vật .
Đúng ( duy): The narrowness of his mind (Sự hẹp hòi trong tâm trí ông ấy) — tả tính cách thiếu cởi mở.
Đúng (phạm vi): The narrowness of the law (Sự hạn hẹp của luật pháp) — tả việc quy định quá chi tiết hoặc hạn chế, không bao quát hết các trường hợp.
Sai: Dùng narrowness để nói về một chiếc nhẫn quá chật. Trong trường hợp này, phải dùng tightness.

Đặc điểm ngữ pháp

narrowness một danh từ không đếm được. Do đó, không bao giờ xuất hiện dạng số nhiều thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như extreme (cực độ) hoặc surprising (đáng ngạc nhiên).

Ý nghĩa

Danh từđộ hẹp

Đặc điểm có khoảng cách nhỏ từ phía này sang phía kia

The narrowness of the alleyway made it impossible for the truck to pass.

Danh từsự hẹp hòi

Sự thiếu rộng mở hoặc thiếu đa dạng trong tư duy, quan điểm hoặc góc nhìn

The narrowness of his political views prevented him from understanding the opposing argument.

Danh từsự hạn hẹp

Trạng thái bị giới hạn về phạm vi, tầm ảnh hưởng hoặc khả năng áp dụng

The narrowness of the legal definition meant that many victims were ineligible for compensation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi