tungsten
tungsten là thuật ngữ phổ biến nhất trong tiếng Anh để chỉ nguyên tố hóa học có ký hiệu là W. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "vônfram". Người học cần lưu ý rằng mặc dù trong các văn bản khoa học cũ hoặc tài liệu tiếng Pháp, tên gọi "vônfram" được sử dụng rộng rãi, nhưng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại, tungsten là từ duy nhất được dùng để chỉ kim loại này.
Đặc điểm và ngữ cảnh sử dụngtungsten thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp, vật lý và kỹ thuật do đặc tính có điểm nóng chảy cao nhất trong tất cả các kim loại thuần túy. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể thấy nó đi kèm với các cụm từ như tungsten filament (sợi tóc bóng đèn vônfram) hoặc tungsten carbide (vônfram cacbua - một loại vật liệu cực cứng dùng làm dụng cụ cắt gọt).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt giữa tên gọi phổ thông và tên gọi hóa học. Trong khi tungsten là tên tiếng Anh, thì "vônfram" là phiên âm tiếng Việt từ tiếng Đức Wolfram. Vì vậy, khi đọc các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh, hãy luôn ghi nhớ tungsten chính là vônfram.
Ví dụ minh họa
Đúng: The light bulb's filament is made of tungsten. (Sợi tóc bóng đèn được làm từ vônfram.)
Sai: Sử dụng wolfram trong văn viết tiếng Anh hiện đại (trừ khi đang đề cập đến lịch sử hóa học hoặc trong một số ngôn ngữ châu Âu khác), vì tungsten là thuật ngữ chuẩn quốc tế trong tiếng Anh.
Lưu ý về thuật ngữ
Trong tiếng Anh, tungsten là một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu kim loại. Khi muốn chỉ một vật thể cụ thể làm từ chất liệu này, người ta thường dùng các cụm từ như a tungsten rod (một thanh vônfram) hoặc tungsten components (các linh kiện vônfram).
Used exclusively as a mass noun referring to the chemical element or the material substance.
Ý nghĩa
Một nguyên tố kim loại cứng, màu trắng xám, được sử dụng chủ yếu trong các sợi tóc bóng đèn và hợp kim
The light bulb filament is made of tungsten.
Sợi tóc bóng đèn được làm từ vônfram.