triple
Từ này mang lại cảm giác về một sự mở rộng mạnh mẽ hoặc cường độ cao. Khi được dùng như một động từ, nó gợi ý một sự tăng trưởng nhanh chóng và đầy tham vọng, không chỉ đơn thuần là phép cộng mà là một bước nhảy vọt về quy mô theo cấp số nhân.
Ở góc độ mô tả, từ này thường chỉ một phiên bản được tăng cường hoặc làm đậm đặc hơn của một thứ gì đó. Chẳng hạn, một ly espresso triple shot hoặc một cánh cửa khóa ba lớp cho thấy mức độ đậm đặc hoặc tính bảo mật cao hơn đáng kể so với phiên bản đơn hoặc đôi thông thường.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cú đánh bóng chày cụ thể hoặc một bộ ba phần. Không đếm được khi nói về khái niệm chung của việc làm gấp ba một giá trị.
Ý nghĩa
Làm tăng lên gấp ba lần số lượng ban đầu
"The company hopes to triple its profits by next year."
Công ty hy vọng sẽ tăng lợi nhuận lên gấp ba vào năm tới.
Trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn gấp ba lần
"The population of the town tripled in a decade."
Dân số của thị trấn đã tăng gấp ba trong một thập kỷ.
Bao gồm ba phần hoặc ba yếu tố
"The dessert was served with a triple layer of chocolate cake."
Món tráng miệng được phục vụ với một lớp bánh sô-cô-la ba tầng.
Một cú đánh trong bóng chày cho phép người đánh bóng tiến đến căn cứ thứ ba
"The game changed when he hit a triple in the ninth inning."
Trận đấu đã thay đổi khi anh ấy thực hiện một cú `triple` ở hiệp thứ chín.