striped
striped được dùng để mô tả những bề mặt hoặc vật thể có các đường kẻ sọc, tức là các dải màu dài và hẹp chạy song song, xen kẽ với một màu khác. Từ này thường được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực thời trang (quần áo) và mô tả đặc điểm tự nhiên của động vật.
Phân biệt với các kiểu họa tiết tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ striped với một số từ mô tả họa tiết khác để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp:
striped: Chỉ các đường kẻ sọc song song (ví dụ: áo kẻ sọc, con hổ).
checked hoặc plaid: Chỉ họa tiết kẻ ô vuông hoặc kẻ ca-rô, nơi các đường kẻ dọc và ngang giao nhau.
spotted hoặc dotted: Chỉ họa tiết chấm bi hoặc có các đốm nhỏ rời rạc.
Ví dụ: Một chiếc áo striped shirt sẽ có các đường kẻ chạy dài từ trên xuống dưới hoặc từ trái sang phải, trong khi một chiếc checked shirt sẽ tạo thành những ô vuông nhỏ trên vải.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
striped đóng vai trò là một tính từ mô tả đặc điểm. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "có sọc" hoặc "kẻ sọc". Khi muốn nhấn mạnh màu sắc của các sọc, bạn có thể thêm tính từ chỉ màu sắc phía trước, ví dụ: red-and-white striped (kẻ sọc đỏ và trắng).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa stripe (danh từ: một đường sọc) và striped (tính từ: có sọc). Hãy nhớ rằng khi mô tả tính chất của một vật, bạn phải sử dụng dạng tính từ striped.
❌ Sai: a stripe shirt
✅ Đúng: a striped shirt (một chiếc áo sơ mi kẻ sọc)
Ý nghĩa
có các dải màu dài và hẹp xen kẽ với một màu khác
"a striped shirt"
một chiếc áo sơ mi kẻ sọc