D
Dicread
HomeDictionarySslay

slay

tiêu diệt / làm cho cười nghiêng ngả / tỏa sáng / đánh bại
Ngoại động từ
Quá khứ: slewPhân từ 2: slainV-ing: slaying

slay mang sc thái biu cm rt mnh và thay đổi đáng ktùy theo ngcnh, tnghĩa đen bo lc đến nghĩa bóng hin đại trong văn hóa đại chúng.

Ý nghĩa

Ngoại động từtiêu diệt
[~ someone]

Giết một người hoặc động vật một cách bạo lực, thường là trong một trận chiến hoặc như một hành động anh hùng

"The knight vowed to slay the dragon."

Hiệp sĩ đã thề sẽ tiêu diệt con rồng đang khủng bố ngôi làng.

Ngoại động từlàm cho cười nghiêng ngả
[~ someone]

Khiến ai đó cười không kiểm soát được hoặc bị choáng ngợp bởi một cảm xúc mạnh mẽ

"His comedic timing absolutely slayed the audience."

Những lời bình luận hóm hỉnh của cô ấy trong suốt bộ phim hoàn toàn làm cho khán giả cười nghiêng ngả.

Ngoại động từtỏa sáng
[~ something]

Thể hiện một cách xuất sắc hoặc trông cực kỳ quyến rũ và ấn tượng

"She completely slayed that red carpet look."

Cô ấy hoàn toàn tỏa sáng trong màn trình diễn trên sàn catwalk bằng sự tự tin và phong cách của mình.

đánh bại

Đánh bại đối thủ một cách quyết định trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài

Nhà vô địch đã đánh bại đối thủ của mình trong vòng chung kết của giải đấu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error