sixth
Từ này đóng vai trò là một dấu mốc thứ tự, giúp xác định chính xác vị trí của một đối tượng trong một chuỗi tuyến tính. Nó mang hàm ý về sự tiến triển và tích lũy, thường được dùng trong các danh sách hoặc bảng xếp hạng để chỉ ra một giai đoạn cụ thể của một quá trình. Khi được dùng như một phân số, từ này mô tả việc chia chính xác một chỉnh thể thành các phần bằng nhau. Cách dùng này rất phổ biến trong nấu ăn, toán học và âm nhạc, nơi nó đại diện cho một phần tỷ lệ cụ thể thay vì một thứ tự sắp xếp.
Có thể đếm được khi đề cập đến một mảnh cụ thể của một vật bị chia nhỏ (một phần sáu chiếc bánh). Không đếm được khi đề cập đến khái niệm toán học trừu tượng về một phần sáu.
Ý nghĩa
Đứng sau thứ năm trong một dãy trình tự
"This is the sixth time I have warned you."
Đây là lần thứ sáu tôi cảnh báo bạn.
Một trong sáu phần bằng nhau của một vật gì đó
"Cut the cake into sixths."
Hãy cắt chiếc bánh thành các phần một phần sáu.