sixth
sixth là một số thứ tự dùng để chỉ vị trí đứng ngay sau thứ năm trong một chuỗi hoặc một danh sách. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thứ sáu" khi nói về thứ tự, hoặc "một phần sáu" khi nói về phân số. Người học cần lưu ý sự khác biệt rõ rệt giữa số thứ tự (ordinal numbers) và số đếm (cardinal numbers) trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Phân biệt giữa số thứ tự và phân số
Khi đóng vai trò là số thứ tự, sixth mô tả vị trí cụ thể của một đối tượng. Ví dụ: the sixth month of the year (tháng thứ sáu trong năm). Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh vào thứ bậc.
Khi đóng vai trò là phân số, sixth (thường đi kèm với mạo từ a hoặc one) mô tả một phần của một tổng thể đã được chia thành sáu phần bằng nhau. Ví dụ: a sixth of the cake (một phần sáu chiếc bánh). Một sai lầm phổ biến của người Việt là quên thêm mạo từ a hoặc the trước phân số, điều này có thể khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên trong tiếng Anh.
Lưu ý về cách dùng trong ngữ cảnh thời gian
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là sự phân biệt giữa sixth (thứ sáu - số thứ tự) và Friday (thứ Sáu - ngày trong tuần). Trong tiếng Anh, không bao giờ dùng sixth để gọi tên ngày thứ Sáu trong tuần.
❌ Today is sixth. (Sai)
✅ Today is Friday. (Đúng - Hôm nay là thứ Sáu)
✅ Today is the sixth of May. (Đúng - Hôm nay là ngày mùng sáu tháng Năm)
Đặc điểm ngữ phápsixth chủ yếu đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng làm tính từ chỉ thứ tự, nó thường đi kèm với mạo từ xác định the (ví dụ: the sixth person). Khi dùng làm phân số, nó có thể ở dạng số ít (a sixth) hoặc số nhiều (two sixths) tùy thuộc vào số lượng phần được nhắc đến.
Countable when referring to a specific piece of a divided object (a sixth of a pie). Uncountable when referring to the abstract mathematical concept of a sixth.
Ý nghĩa
Đứng sau thứ năm trong một chuỗi
This is the sixth time I have warned you.
Đây là lần thứ sáu tôi cảnh báo bạn.
Một trong sáu phần bằng nhau của một vật gì đó
Cut the cake into sixths.
Hãy cắt chiếc bánh thành sáu phần bằng nhau.