improvident
phung phí
Tính từ
So sánh hơn: more improvidentSo sánh nhất: most improvident
improvident mô tả một đặc điểm tính cách hoặc hành vi thiếu sự chuẩn bị cho tương lai, đặc biệt là trong việc quản lý tài chính. Từ này mang sắc thái phê phán, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng, hời hợt và không có tầm nhìn xa. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phung phí" hoặc "thiếu lo xa", nhưng nó nhấn mạnh vào nguyên nhân (do không lập kế hoạch) hơn là chỉ đơn thuần là hành động tiêu xài nhiều.