D
Dicread
HomeDictionarySsensibility

sensibility

sự nhạy cảm / quan niệm / khả năng cảm giác
Danh từ
Số nhiều: sensibilities

Ý nghĩa

Danh từsự nhạy cảm

Khả năng trải nghiệm các cảm xúc tình cảm hoặc thẩm mỹ, thường đặc trưng bởi một sự tinh tế hoặc nhạy bén cao.\n\nKhả năng nhạy cảm nghệ thuật của anh ấy cho phép anh nhận ra những sắc thái tinh tế trong bức tranh mà những người khác bỏ lỡ

"Her artistic sensibility allowed her to perceive subtle nuances in the painting."

Danh từquan niệm

Một cách suy nghĩ hoặc phản ứng cụ thể đối với mọi thứ, thường được hình thành bởi một góc nhìn văn hóa, xã hội hoặc nghệ thuật đặc thù.\n\nCuốn tiểu thuyết phản ánh quan niệm thời kỳ Victoria về đạo đức và tầng lớp xã hội

"The film appeals to a modern sensibility regarding gender roles and social equality."

Danh từkhả năng cảm giác

Khả năng của một cơ quan vật lý hoặc cơ thể trong việc phản ứng với các kích thích bên ngoài.\n\nMột số tổn thương dây thần kinh có thể dẫn đến việc mất hoàn toàn khả năng cảm giác ở các chi

"The patient showed a complete loss of sensibility in the affected limb."

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error