revel
tận hưởng / ăn mừng / sự náo nhiệt
Nội động từ
Số nhiều: revelsQuá khứ: revelledPhân từ 2: revelledV-ing: revelling
Ý nghĩa
Nội động từtận hưởng
[~ in something]
Cảm thấy vô cùng thích thú hoặc hài lòng với điều gì đó, thường theo cách ồn ào hoặc lộ liễu
"She seemed to revel in the chaos of the city."
Anh ta dường như tận hưởng sự hỗn loạn của vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.
Nội động từăn mừng
[~]
Vui chơi một cách sôi nổi và ồn ào, thường bao gồm việc uống rượu và tiệc tùng
"The crowds revelled until the early hours of the morning."
Những người lính chiến thắng đã ăn mừng cho đến bình minh.
sự náo nhiệt
Một cuộc ăn mừng sôi nổi và ồn ào, thường đi kèm với việc uống nhiều rượu
Ngôi làng đã biến thành một khung cảnh náo nhiệt và vui say.