randomize
Ý nghĩa
Sắp xếp hoặc lựa chọn các yếu tố theo cách không có kế hoạch, mục đích hoặc khuôn mẫu xác định để đảm bảo tính công bằng hoặc tránh sai số
"The researchers decided to randomize the order of the questions to prevent sequence bias."
Các nhà nghiên cứu quyết định ngẫu nhiên hóa thứ tự của các câu hỏi để ngăn chặn sai số trình tự.
Phân chia những người tham gia vào các nhóm khác nhau trong một thí nghiệm một cách ngẫu nhiên để đảm bảo rằng các nhóm có thể so sánh được với nhau
"The clinical trial will randomize patients into either the treatment group or the placebo group."
Thử nghiệm lâm sàng sẽ phân nhóm ngẫu nhiên bệnh nhân vào nhóm điều trị hoặc nhóm giả dược.
Áp dụng một thuật toán ngẫu nhiên hóa cho một tập dữ liệu hoặc một quy trình trong tin học để tạo ra một chuỗi không thể dự đoán trước
Phần mềm sẽ tạo ngẫu nhiên giá trị hạt giống để tạo ra một khóa mã hóa duy nhất cho mỗi phiên làm việc.