randomize
randomize mang hàm ý chủ động tạo ra sự ngẫu nhiên thông qua một quy trình hoặc phương pháp cụ thể, thay vì chỉ mô tả một trạng thái ngẫu nhiên tự nhiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngẫu nhiên hóa" hoặc "phân nhóm ngẫu nhiên" tùy vào ngữ cảnh, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, thống kê và công nghệ thông tin.
Ý nghĩa
Sắp xếp hoặc lựa chọn các yếu tố theo cách không có khuôn mẫu cụ thể hoặc thứ tự có thể dự đoán được để đảm bảo tính công bằng hoặc loại bỏ sự thiên kiến
The researcher decided to randomize the order of the questions to avoid sequence bias.
Nhà nghiên cứu quyết định ngẫu nhiên hóa thứ tự của các câu hỏi để tránh sai số do trình tự.
Phân chia những người tham gia vào các nhóm khác nhau trong một thí nghiệm một cách ngẫu nhiên để đảm bảo rằng các nhóm có thể so sánh được với nhau
The clinical trial will randomize patients into either the treatment group or the placebo group.
Thử nghiệm lâm sàng sẽ phân nhóm ngẫu nhiên bệnh nhân vào nhóm điều trị hoặc nhóm giả dược.