quadriplegia
quadriplegia là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng liệt hoàn toàn cả bốn chi và thân mình, thường xảy ra do tổn thương tủy sống ở vùng cổ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác là "liệt tứ chi". Người học cần phân biệt rõ từ này với paraplegia (liệt hai chi dưới), vốn chỉ ảnh hưởng đến phần dưới cơ thể và không gây mất chức năng ở hai tay.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này mang sắc thái trung lập, khách quan và được sử dụng chủ yếu trong các văn bản y tế, báo cáo lâm sàng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về sức khỏe. Khi giao tiếp với bệnh nhân hoặc gia đình họ, người nói thường sử dụng các cụm từ nhẹ nhàng hơn như living with a spinal cord injury (sống chung với chấn thương tủy sống) để tránh gây cảm giác nặng nề hoặc quá tập trung vào khuyết tật vật lý.
Ví dụ đúng: The patient is suffering from quadriplegia (Bệnh nhân đang bị liệt tứ chi).
Ví dụ tránh dùng trong giao tiếp xã hội: He is a quadriplegic (Anh ta là một người liệt tứ chi) - cách nói này có thể bị coi là dán nhãn đối tượng, thay vào đó hãy dùng He has quadriplegia.
Lưu ý về thuật ngữ và nhầm lẫn
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt giữa quadriplegia và tetraplegia. Về mặt lâm sàng, hai từ này gần như đồng nghĩa và đều chỉ tình trạng liệt tứ chi. Tuy nhiên, tetraplegia thường được ưu tiên sử dụng trong các tài liệu y khoa hiện đại và quốc tế vì có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (tetra- nghĩa là bốn), trong khi quadriplegia có nguồn gốc từ tiếng La Tinh (quad- nghĩa là bốn). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều được chuyển ngữ thành "liệt tứ chi".
Đặc điểm ngữ phápquadriplegia là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người mắc tình trạng này, bạn có thể sử dụng tính từ quadriplegic để đóng vai trò là danh từ chỉ người hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác.
Ý nghĩa
Tình trạng liệt hoàn toàn cả bốn chi, thường gây ra bởi chấn thương nghiêm trọng ở tủy sống vùng cổ
The patient was diagnosed with quadriplegia after the diving accident.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị liệt tứ chi sau tai nạn lặn.