procurer
procurer là một từ có hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn đối lập nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Việc xác định nghĩa của từ này phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường giao tiếp: một bên là hoạt động thương mại chuyên nghiệp và một bên là hoạt động tội phạm.
Ý nghĩa
Một người tìm kiếm và lấy được thứ gì đó, đặc biệt là những thứ khó tìm, cho một người khác
The company hired a professional procurer to source rare minerals from overseas.
Công ty đã thuê một người thu mua chuyên nghiệp để tìm nguồn khoáng sản quý hiếm từ nước ngoài.
Một người chiêu mộ người khác, đặc biệt là phụ nữ, cho mục đích mại dâm
The police arrested the procurer for operating an illegal trafficking ring.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ môi giới vì điều hành một đường dây buôn người bất hợp pháp.