pentoxide
Thuật ngữ này là một định danh hóa học kỹ thuật, được sử dụng độc quyền trong lĩnh vực hóa học vô cơ để mô tả một tỷ lệ hợp thức cụ thể. Từ này mang sắc thái khoa học trung lập và không bao giờ được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường hay theo nghĩa ẩn dụ. Nó đóng vai trò là một từ mô tả chính xác thành phần phân tử, cho biết hàm lượng oxy cao so với nguyên tử trung tâm. Vì là một danh từ khối dùng để chỉ một hợp chất hóa học, từ này thường không đếm được khi thảo luận về chất đó một cách tổng quát. Để đề cập đến số lượng cụ thể hoặc các biến thể hóa học khác nhau, những người thực hành chuyên môn sẽ sử dụng các cấu trúc phân chia hoặc từ bổ nghĩa, chẳng hạn như "một mẫu pentoxit" hoặc "các loại pentoxit khác nhau", tùy thuộc vào việc họ đang nói về một loài đơn lẻ hay một nhóm các hợp chất.
Used to describe the chemical substance in bulk, such as referring to the purity of pentoxide in a sample.
Ý nghĩa
Một oxit chứa năm nguyên tử oxy cho mỗi một nguyên tử của nguyên tố trung tâm
"phosphorus pentoxide is used as a powerful dehydrating agent."
Phosphorus pentoxit được sử dụng như một chất khử nước mạnh.