pence
pence là hình thức số nhiều của penny, nhưng cách sử dụng của nó trong tiếng Anh có những điểm đặc thù mà người học tiếng Việt cần lưu ý để tránh nhầm lẫn. Trong hệ thống tiền tệ của Vương quốc Anh, pence được dùng khi đề cập đến một số lượng tiền cụ thể (từ 2 đơn vị trở lên), trong khi penny được dùng cho một đơn vị duy nhất.
Sự khác biệt về cách dùng và ngữ pháp
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến là việc sử dụng pence như một danh từ không đếm được khi nói về giá trị tiền tệ nói chung. Khi bạn nói về giá cả của một món đồ, pence thường không đi kèm với mạo từ và không thay đổi hình thái dù số lượng là bao nhiêu trong một số ngữ cảnh giao tiếp nhanh, nhưng về mặt chuẩn mực, nó vẫn là số nhiều của penny.
Ví dụ đúng: It costs 50 pence (Nó có giá 50 pence).
Ví dụ đúng: I have a penny (Tôi có một penny).
Lưu ý về cách phát âm và nhầm lẫn phổ biến
Người học cần phân biệt rõ giữa pence (đơn vị tiền tệ) và pents hoặc các từ có âm tương tự. Ngoài ra, trong giao tiếp thực tế tại Anh, người ta thường viết tắt là p (ví dụ: 50p). Khi đọc ký hiệu p này, người ta vẫn phát âm là pence nếu số lượng lớn hơn 1.
Một sai lầm thường gặp là sử dụng pennies thay cho pence. Mặc dù cả hai đều là số nhiều của penny, nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
pence được dùng để chỉ giá trị tiền tệ, số tiền cụ thể trên nhãn giá hoặc trong giao dịch.
pennies được dùng khi nói về những đồng xu vật lý (những mảnh kim loại).
Ví dụ: I have a few pennies in my pocket (Tôi có vài đồng xu trong túi) nhấn mạnh vào những đồng xu vật lý, trong khi The candy costs 20 pence nhấn mạnh vào giá trị của món hàng.
Uncountable when treating the amount as a single price or sum (it costs 50 pence). Countable when referring to individual physical coins (I have a few pence in my pocket).