nephropathy
nephropathy là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu dùng để chỉ bất kỳ tình trạng bệnh lý hoặc tổn thương nào xảy ra tại thận. Trong tiếng Anh, hậu tố -pathy có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "bệnh" hoặc "sự tổn thương". Vì vậy, từ này mang tính bao quát, bao gồm nhiều loại bệnh thận khác nhau thay vì chỉ một căn bệnh cụ thể.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ nephropathy với nephritis. Trong khi nephropathy là thuật ngữ chung cho mọi tổn thương thận, thì nephritis (viêm thận) đặc biệt chỉ tình trạng viêm nhiễm. Một bệnh nhân bị nephritis chắc chắn đang mắc nephropathy, nhưng một người mắc nephropathy (ví dụ: do xơ hóa hoặc thoái hóa) chưa chắc đã bị nephritis.
Ngoài ra, trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ kidney disease để thay thế cho nephropathy. Tuy nhiên, nephropathy được ưu tiên sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán lâm sàng hoặc các văn bản học thuật để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.
Đúng: diabetic nephropathy (bệnh thận do tiểu đường) - dùng trong chẩn đoán y khoa.
Đúng: chronic kidney disease (bệnh thận mãn tính) - dùng trong giao tiếp phổ thông hoặc mô tả tình trạng bệnh.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
nephropathy là một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng bệnh lý nói chung. Khi muốn mô tả các loại bệnh thận khác nhau, người ta thường thêm một tính từ bổ nghĩa phía trước để xác định nguyên nhân hoặc đặc điểm của tổn thương.
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch thuật là nhầm lẫn giữa các thuật ngữ chuyên môn tiếng Anh với các từ Hán Việt tương đương nhưng không hoàn toàn trùng khớp về phạm vi nghĩa. Hãy cẩn thận để không dùng nephropathy khi bạn thực sự muốn nói đến một tình trạng viêm cấp tính (nên dùng nephritis) hoặc suy thận giai đoạn cuối (nên dùng renal failure).
Countable when referring to a specific type of kidney disease, such as hypertensive nephropathy. Uncountable when referring to the general state of kidney damage in a patient.
Ý nghĩa
Tình trạng bệnh lý hoặc tổn thương ở thận
"The patient was diagnosed with diabetic nephropathy."
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thận do tiểu đường.