multiverse
multiverse là một khái niệm mang tính giả thuyết, thường xuất hiện trong vật lý lý thuyết, vũ trụ học và văn hóa đại chúng (như phim ảnh, truyện tranh). Thay vì coi vũ trụ chúng ta đang sống là duy nhất, khái niệm này đề xuất rằng có vô số vũ trụ khác tồn tại song song, mỗi vũ trụ có thể có những hằng số vật lý, lịch sử hoặc diễn biến sự kiện hoàn toàn khác biệt.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong khoa học, multiverse được thảo luận như một hệ quả của các lý thuyết như lạm phát vĩnh cửu hoặc cơ học lượng tử (diễn giải nhiều thế giới). Ngược lại, trong giải trí, từ này thường được dùng để chỉ các "thực tại song song" (parallel realities), nơi một nhân vật có thể gặp phiên bản khác của chính mình từ một dòng thời gian khác.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là tránh nhầm lẫn giữa multiverse và universe. Trong khi universe (vũ trụ) chỉ toàn bộ không gian và thời gian mà chúng ta biết, thì multiverse (đa vũ trụ) là một tập hợp bao quát hơn, chứa đựng nhiều universe bên trong.
Ví dụ minh họa
Ngữ cảnh khoa học: The multiverse theory suggests that our universe is just one of many. (Thuyết đa vũ trụ gợi ý rằng vũ trụ của chúng ta chỉ là một trong số nhiều vũ trụ khác.)
Ngữ cảnh giải trí: The movie explores the concept of the multiverse where different versions of the hero coexist. (Bộ phim khám phá khái niệm đa vũ trụ, nơi các phiên bản khác nhau của người anh hùng cùng tồn tại.)
Ý nghĩa
Một tập hợp giả thuyết gồm nhiều vũ trụ đa dạng, bao gồm cả vũ trụ mà chúng ta đang sinh sống, có thể cùng tồn tại đồng thời với các quy luật vật lý hoặc lịch sử khác nhau
"The theory of the multiverse suggests that every possible outcome of every event occurs in a different reality."
Thuyết đa vũ trụ cho rằng mỗi quyết định chúng ta đưa ra đều tạo ra một thực tại song song mới.