milligram
milligram là một đơn vị đo lường khối lượng cực nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối như y tế, dược phẩm và hóa học. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm thành "mi-li-gam". Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng đơn vị này dùng để đo những vật chất có khối lượng siêu nhẹ, chẳng hạn như liều lượng thuốc trong một viên nén hoặc hàm lượng vi chất trong thực phẩm.
Phân biệt với các đơn vị đo lường khác
Một sai lầm phổ biến đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa milligram (mg) và millilitre (ml). Mặc dù cả hai đều bắt đầu bằng tiền tố milli- (nghĩa là một phần nghìn), nhưng chúng đo lường hai đại lượng hoàn toàn khác nhau:
milligram: Đo khối lượng (cân nặng). Ví dụ: 500 milligrams of caffeine (500 mi-li-gam caffeine).
millilitre: Đo thể tích (chất lỏng). Ví dụ: 5 millilitres of syrup (5 mi-li-lít si-rô).
Ngoài ra, cần phân biệt milligram với gram. Vì một gam bằng một nghìn mi-li-gam, nên việc nhầm lẫn giữa hai đơn vị này trong đơn thuốc hoặc công thức hóa học có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
Trong tiếng Anh, khi nói về liều lượng, milligram thường đi kèm với các danh từ như dose (liều dùng) hoặc amount (lượng).
Đúng: The recommended dose is 10 milligrams. (Liều dùng khuyến nghị là 10 mi-li-gam.)
Sai: The weight is 10 millilitres. (Sai vì dùng đơn vị thể tích để nói về cân nặng.)
Về mặt ngữ pháp, milligram là một danh từ đếm được. Do đó, khi số lượng lớn hơn một, bạn phải thêm đuôi -s thành milligrams. Tuy nhiên, khi nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau (thường có dấu gạch nối), nó sẽ ở dạng số ít. Ví dụ: a 50-milligram tablet (một viên nén 50 mi-li-gam).
Ý nghĩa
Một đơn vị đo khối lượng bằng một phần nghìn của một gam
The dosage is measured in a single milligram.
Liều lượng được đo bằng một mi-li-gam duy nhất.